Từ điển › 摆晃摆晃擺晃 nghĩa là gìbǎi huàngHán Việt: BẪY QUÁNGđung đưaNghĩa bǎi huàngHán Việt: BẪY QUÁNGđung đưalắc lưTiếng Anh: to swing; to swayChữ thành phần摆bǎi · Hán Việt: bẫyto arrange, to display; pendulum, swing13 nét · Xem thứ tự nét →晃huǎng · Hán Việt: quángbright, dazzling; to shake, to sway10 nét · Xem thứ tự nét →