Từ điển › 摆渡摆渡擺渡 nghĩa là gìbǎi dùHán Việt: BẪY ĐÒphàNghĩa bǎi dùHán Việt: BẪY ĐÒphàTiếng Anh: ferryChữ thành phần摆bǎi · Hán Việt: bẫyto arrange, to display; pendulum, swing13 nét · Xem thứ tự nét →渡dù · Hán Việt: đòto cross, to ferry over, to pass through12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 摆渡摆渡车bǎi dù chē xe buýt trung chuyển; xe buýt kết nối