摆脱危机擺脫危機 nghĩa là gì
bǎi tuō wēi jīHán Việt: BẪY THOÁT NGUY CƠ
thoát khỏi khủng hoảng
Nghĩa
bǎi tuō wēi jīHán Việt: BẪY THOÁT NGUY CƠ
- thoát khỏi khủng hoảng
Chữ thành phần
- 摆bǎi · Hán Việt: bẫyto arrange, to display; pendulum, swing13 nét · Xem thứ tự nét →
- 脱tuō · Hán Việt: thoátto take off, to shed; to escape from11 nét · Xem thứ tự nét →
- 危wēi · Hán Việt: nguydangerous, precarious; high6 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →