Từ điển › 摇动摇动搖動 nghĩa là gìyáo dòngHán Việt: GIEO ĐỘNGlắcNghĩa yáo dòngHán Việt: GIEO ĐỘNGlắclây độngTiếng Anh: to shake; to swayChữ thành phần摇yáo · Hán Việt: gieoto rock, to shake; to swing, to wave13 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →