Từ điển › 摇匀摇匀搖勻 nghĩa là gìyáo yúntrộn đều bằng cách lắcNghĩa yáo yúntrộn đều bằng cách lắcTiếng Anh: to mix by shakingChữ thành phần摇yáo · Hán Việt: gieoto rock, to shake; to swing, to wave13 nét · Xem thứ tự nét →匀yúnequal; even, uniform4 nét · Xem thứ tự nét →