Từ điển › 摇号摇号搖號 nghĩa là gìyáo hàoHán Việt: GIEO HIỆUxổ sốNghĩa yáo hàoHán Việt: GIEO HIỆUxổ sốTiếng Anh: lotteryChữ thành phần摇yáo · Hán Việt: gieoto rock, to shake; to swing, to wave13 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →