Từ điển摇头丸摇头丸搖頭丸 nghĩa là gìyáo tóu wánHán Việt: Gieo Đầu Hoànthuốc lắcNghĩa yáo tóu wánHán Việt: Gieo Đầu Hoànthuốc lắcMDMATiếng Anh: Ecstasy; MDMAChữ thành phần摇yáo · Hán Việt: Gieoto rock, to shake; to swing, to wave13 nét · Xem thứ tự nét头tóu · Hán Việt: Đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét丸wán · Hán Việt: Hoànball, pebble, pellet, pill3 nét · Xem thứ tự nét