Từ điển › 摇摆舞摇摆舞搖擺舞 nghĩa là gìyáo bǎi wǔHán Việt: GIEO BẪY VŨnhảy swingNghĩa yáo bǎi wǔHán Việt: GIEO BẪY VŨnhảy swingTiếng Anh: swing (dance)Chữ thành phần摇yáo · Hán Việt: gieoto rock, to shake; to swing, to wave13 nét · Xem thứ tự nét →摆bǎi · Hán Việt: bẫyto arrange, to display; pendulum, swing13 nét · Xem thứ tự nét →舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →