Từ điển › 摇撼摇撼搖撼 nghĩa là gìyáo hànlắcNghĩa yáo hànlắclàm rungTiếng Anh: to shake; to rockChữ thành phần摇yáo · Hán Việt: gieoto rock, to shake; to swing, to wave13 nét · Xem thứ tự nét →撼hànto incite, to move, to shake16 nét · Xem thứ tự nét →