摇晃搖晃 nghĩa là gì
yáo huàngHán Việt: GIEO QUÁNG
đung đưa; lắc lư; chao đảo
Nghĩa
yáo huàngHSK 7Hán Việt: GIEO QUÁNG
- đung đưa; lắc lư; chao đảo
Tiếng Anh: to rock; to shake; to sway
yáo huàngHán Việt: GIEO QUÁNG
đung đưa; lắc lư; chao đảo
Tiếng Anh: to rock; to shake; to sway