摇曳多姿搖曳多姿 nghĩa là gì
yáo yè duō zīHán Việt: GIEO DẤY ĐA TƯ
đung đưa nhẹ nhàng
Nghĩa
yáo yè duō zīHán Việt: GIEO DẤY ĐA TƯ
- đung đưa nhẹ nhàng
- di chuyển duyên dáng
Tiếng Anh: swaying gently; moving elegantly
Chữ thành phần
- 摇yáo · Hán Việt: gieoto rock, to shake; to swing, to wave13 nét · Xem thứ tự nét →
- 曳yè · Hán Việt: dấyto tow, to pull, to drag6 nét · Xem thứ tự nét →
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →
- 姿zī · Hán Việt: tưgrace, good looks; bearing, poise, posture9 nét · Xem thứ tự nét →