Từ điển › 摇杆摇杆搖桿 nghĩa là gìyáo gǎnHán Việt: GIEO CƠNcần điều khiểnNghĩa yáo gǎnHán Việt: GIEO CƠNcần điều khiểnTiếng Anh: joystickChữ thành phần摇yáo · Hán Việt: gieoto rock, to shake; to swing, to wave13 nét · Xem thứ tự nét →杆gān · Hán Việt: cơncane, pole, stick7 nét · Xem thứ tự nét →