Từ điển › 摇椅摇椅搖椅 nghĩa là gìyáo yǐghế bập bênhNghĩa yáo yǐghế bập bênhTiếng Anh: rocking chairChữ thành phần摇yáo · Hán Việt: gieoto rock, to shake; to swing, to wave13 nét · Xem thứ tự nét →椅yǐchair, seat12 nét · Xem thứ tự nét →