Từ điển › 摇滚乐摇滚乐搖滾樂 nghĩa là gìyáo gǔn yuèHán Việt: GIEO CỦN LẠCnhạc rockNghĩa yáo gǔn yuèHán Việt: GIEO CỦN LẠCnhạc rockrock 'n rollTiếng Anh: rock music; rock 'n rollChữ thành phần摇yáo · Hán Việt: gieoto rock, to shake; to swing, to wave13 nét · Xem thứ tự nét →滚gǔn · Hán Việt: củnto boil, to roll, to turn13 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →