Từ điển › 摇篮曲摇篮曲搖籃曲 nghĩa là gìyáo lán qǔHán Việt: GIEO XỜM KHÚCbài hát ruNghĩa yáo lán qǔHán Việt: GIEO XỜM KHÚCbài hát ruTiếng Anh: lullabyChữ thành phần摇yáo · Hán Việt: gieoto rock, to shake; to swing, to wave13 nét · Xem thứ tự nét →篮lán · Hán Việt: xờmbasket; goal16 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →