Từ điển › 摇臂摇臂搖臂 nghĩa là gìyáo bìcánh tay đònNghĩa yáo bìcánh tay đònTiếng Anh: rocker armChữ thành phần摇yáo · Hán Việt: gieoto rock, to shake; to swing, to wave13 nét · Xem thứ tự nét →臂bìarm17 nét · Xem thứ tự nét →