Từ điển › 摇船摇船搖船 nghĩa là gìyáo chuánHán Việt: GIEO THUYỀNchèo thuyềnNghĩa yáo chuánHán Việt: GIEO THUYỀNchèo thuyềnTiếng Anh: to scull; to row a boatChữ thành phần摇yáo · Hán Việt: gieoto rock, to shake; to swing, to wave13 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →