Từ điển › 摊位摊位攤位 nghĩa là gìtān wèiHán Việt: NẶN VỊgian hàng của người bánNghĩa tān wèiHán Việt: NẶN VỊgian hàng của người bánTiếng Anh: stall; booth; standChữ thành phần摊tān · Hán Việt: nặnto spread out, to open, to allot; a merchant's stand13 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →