Từ điển › 摊儿摊儿攤兒 nghĩa là gìtān rbiến thể er hoá của 攤|摊[tan1]Nghĩa tān rbiến thể er hoá của 攤|摊[tan1]Tiếng Anh: erhua variant of 攤|摊[tan1]Chữ thành phần摊tān · Hán Việt: nặnto spread out, to open, to allot; a merchant's stand13 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →