Từ điển › 摊售摊售攤售 nghĩa là gìtān shòudựng quầy hàngNghĩa tān shòudựng quầy hàngTiếng Anh: to set up stallChữ thành phần摊tān · Hán Việt: nặnto spread out, to open, to allot; a merchant's stand13 nét · Xem thứ tự nét →售shòuto sell11 nét · Xem thứ tự nét →