Từ điển › 摊头摊头攤頭 nghĩa là gìtān tóuHán Việt: NẶN ĐẦUquầy hàng của người bánNghĩa tān tóuHán Việt: NẶN ĐẦUquầy hàng của người bánTiếng Anh: a vendor's stallChữ thành phần摊tān · Hán Việt: nặnto spread out, to open, to allot; a merchant's stand13 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →