Từ điển › 摊开摊开攤開 nghĩa là gìtān kāiHán Việt: NẶN KHAImở raNghĩa tān kāiHán Việt: NẶN KHAImở ratrải raTiếng Anh: to spread out; to unfoldChữ thành phần摊tān · Hán Việt: nặnto spread out, to open, to allot; a merchant's stand13 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →