Từ điển › 摊提摊提攤提 nghĩa là gìtān tíHán Việt: NẶN ĐỀphân bổ chi phíNghĩa tān tíHán Việt: NẶN ĐỀphân bổ chi phísự phân bổ chi phíTiếng Anh: to amortize; amortizationChữ thành phần摊tān · Hán Việt: nặnto spread out, to open, to allot; a merchant's stand13 nét · Xem thứ tự nét →提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →