Từ điển › 摊档摊档攤檔 nghĩa là gìtān dàng(tiếng địa phương) sạp hàng của người bánNghĩa tān dàng(tiếng địa phương) sạp hàng của người bánTiếng Anh: (dialect) vendor's stallChữ thành phần摊tān · Hán Việt: nặnto spread out, to open, to allot; a merchant's stand13 nét · Xem thứ tự nét →档dàngshelve, frame; files, records; grade, level10 nét · Xem thứ tự nét →