摊派攤派 nghĩa là gì
tān pàiHán Việt: NẶN PHÁI
phân bổ chi phí, trách nhiệm, v.v.
Nghĩa
tān pàiHán Việt: NẶN PHÁI
- phân bổ chi phí, trách nhiệm, v.v.
- yêu cầu đóng góp
Tiếng Anh: to apportion expenses, responsibilities etc; to demand contributions
tān pàiHán Việt: NẶN PHÁI
phân bổ chi phí, trách nhiệm, v.v.
Tiếng Anh: to apportion expenses, responsibilities etc; to demand contributions