Từ điển › 摊贩摊贩攤販 nghĩa là gìtān fànngười bán hàng rongNghĩa tān fànngười bán hàng rongngười bán dạoTiếng Anh: stallkeeper; peddlerChữ thành phần摊tān · Hán Việt: nặnto spread out, to open, to allot; a merchant's stand13 nét · Xem thứ tự nét →贩fànmerchant, peddler; to deal in, to trade8 nét · Xem thứ tự nét →