Từ điển › 摊钱摊钱攤錢 nghĩa là gìtān qiánHán Việt: NẶN TIỀNchia sẻ chi phíNghĩa tān qiánHán Việt: NẶN TIỀNchia sẻ chi phíTiếng Anh: to bear part of the costChữ thành phần摊tān · Hán Việt: nặnto spread out, to open, to allot; a merchant's stand13 nét · Xem thứ tự nét →钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →