Từ điển › 摔坏摔坏摔壞 nghĩa là gìshuāi huàilàm rơi vỡNghĩa shuāi huàilàm rơi vỡTiếng Anh: to drop and breakChữ thành phần摔shuāito fall, to stumble, to trip14 nét · Xem thứ tự nét →坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →