Từ điển › 摔断摔断摔斷 nghĩa là gìshuāi duànngã gãyNghĩa shuāi duànngã gãygãy xương do ngãTiếng Anh: to break (e.g. bones) in a fallChữ thành phần摔shuāito fall, to stumble, to trip14 nét · Xem thứ tự nét →断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →