Từ điển › 摔死摔死 nghĩa là gìshuāi sǐngã chếtNghĩa shuāi sǐngã chếtgiết bằng cách ném xuống đấtTiếng Anh: to fall to one's death; to kill by throwing to the groundChữ thành phần摔shuāito fall, to stumble, to trip14 nét · Xem thứ tự nét →死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →