Từ điển › 摔破摔破 nghĩa là gìshuāi pòngã vỡ thành mảnhNghĩa shuāi pòngã vỡ thành mảnhTiếng Anh: to fall and smash into piecesChữ thành phần摔shuāito fall, to stumble, to trip14 nét · Xem thứ tự nét →破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →