Từ điển › 摔跌摔跌 nghĩa là gìshuāi diēbị ngãNghĩa shuāi diēbị ngãTiếng Anh: to take a fallChữ thành phần摔shuāito fall, to stumble, to trip14 nét · Xem thứ tự nét →跌diē · Hán Việt: trặcto stumble, to slip, to fall12 nét · Xem thứ tự nét →