Từ điển › 摘借摘借 nghĩa là gìzhāi jièHán Việt: TRÍCH TÁvay tiềnNghĩa zhāi jièHán Việt: TRÍCH TÁvay tiềnTiếng Anh: to borrow moneyChữ thành phần摘zhāi · Hán Việt: tríchto pick, to pluck, to select, to take14 nét · Xem thứ tự nét →借jiè · Hán Việt: táto borrow; to lend; excuse, pretext10 nét · Xem thứ tự nét →