Từ điển › 摘取摘取 nghĩa là gìzhāi qǔHán Việt: TRÍCH THỦháiNghĩa zhāi qǔHán Việt: TRÍCH THỦháilấyTiếng Anh: to pluck; to takeChữ thành phần摘zhāi · Hán Việt: tríchto pick, to pluck, to select, to take14 nét · Xem thứ tự nét →取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →