Từ điển › 摘引摘引 nghĩa là gìzhāi yǐnHán Việt: TRÍCH DẪNtrích dẫn; tríchNghĩa zhāi yǐnHán Việt: TRÍCH DẪNtrích dẫn; tríchTiếng Anh: to quote; to citeChữ thành phần摘zhāi · Hán Việt: tríchto pick, to pluck, to select, to take14 nét · Xem thứ tự nét →引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →