Từ điển › 摘录摘录摘錄 nghĩa là gìzhāi lùtrích xuấtNghĩa zhāi lùtrích xuấttrích dẫnmột đoạn tríchTiếng Anh: to extract; to excerpt; an excerptChữ thành phần摘zhāi · Hán Việt: tríchto pick, to pluck, to select, to take14 nét · Xem thứ tự nét →录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →