Từ điển › 摘抄摘抄 nghĩa là gìzhāi chāoHán Việt: TRÍCH SAOtrích xuấtNghĩa zhāi chāoHán Việt: TRÍCH SAOtrích xuấttrích đoạnTiếng Anh: to extract; to excerptChữ thành phần摘zhāi · Hán Việt: tríchto pick, to pluck, to select, to take14 nét · Xem thứ tự nét →抄chāo · Hán Việt: saocopy, plagiarism; to confiscate, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →