Từ điển › 摘要摘要 nghĩa là gìzhāi yàoHán Việt: TRÍCH YẾUtóm tắtNghĩa zhāi yàoHán Việt: TRÍCH YẾUtóm tắttài liệu tóm lượcTiếng Anh: summary; abstractChữ thành phần摘zhāi · Hán Việt: tríchto pick, to pluck, to select, to take14 nét · Xem thứ tự nét →要yào · Hán Việt: yếuessential, necessary; to ask for; to coerce; to demand9 nét · Xem thứ tự nét →