Từ điển › 摘记摘记摘記 nghĩa là gìzhāi jìHán Việt: TRÍCH KÍghi chépNghĩa zhāi jìHán Việt: TRÍCH KÍghi chéptrích đoạnTiếng Anh: to take notes; to excerptChữ thành phần摘zhāi · Hán Việt: tríchto pick, to pluck, to select, to take14 nét · Xem thứ tự nét →记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →