Từ điển › 摘除摘除 nghĩa là gìzhāi chúHán Việt: TRÍCH TRỪcắt bỏNghĩa zhāi chúHán Việt: TRÍCH TRỪcắt bỏloại bỏ một cơ quanTiếng Anh: to excise; to remove an organChữ thành phần摘zhāi · Hán Việt: tríchto pick, to pluck, to select, to take14 nét · Xem thứ tự nét →除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →