Từ điển › 摧毁摧毁摧毀 nghĩa là gìcuī huǐphá hủy; phá hoạiNghĩa cuī huǐHSK 7phá hủy; phá hoạiTiếng Anh: to destroy; to wreckChữ thành phần摧cuīto destroy, to wreck14 nét · Xem thứ tự nét →毁huǐ · Hán Việt: huỷto damage, to ruin; to defame, to slander13 nét · Xem thứ tự nét →