摩托罗垃摩托羅垃 nghĩa là gì
Mó tuō luó lā
Motorola (công ty)
Nghĩa
Mó tuō luó lā
- Motorola (công ty)
Chữ thành phần
- 摩móto scour, to rub, to grind; friction15 nét · Xem thứ tự nét →
- 托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →
- 罗luō · Hán Việt: lagauze, net; to collect, to display8 nét · Xem thứ tự nét →
- 垃lā · Hán Việt: lắpgarbage, refuse, trash, waste8 nét · Xem thứ tự nét →