Từ điển › 摩托艇摩托艇 nghĩa là gìmó tuō tǐngthuyền máyNghĩa mó tuō tǐngthuyền máyTiếng Anh: motorboatChữ thành phần摩móto scour, to rub, to grind; friction15 nét · Xem thứ tự nét →托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →艇tǐngdugout, punt, small boat12 nét · Xem thứ tự nét →