Từ điển › 摩擦力摩擦力 nghĩa là gìmó cā lìlực ma sátNghĩa mó cā lìlực ma sátTiếng Anh: frictionChữ thành phần摩móto scour, to rub, to grind; friction15 nét · Xem thứ tự nét →擦cā · Hán Việt: xátto clean, to erase, to polish; a brush17 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →