Từ điển › 摩擦音摩擦音 nghĩa là gìmó cā yīnâm xát (ngữ âm học)Nghĩa mó cā yīnâm xát (ngữ âm học)Tiếng Anh: fricative (phonetics)Chữ thành phần摩móto scour, to rub, to grind; friction15 nét · Xem thứ tự nét →擦cā · Hán Việt: xátto clean, to erase, to polish; a brush17 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →