摸不着头脑摸不著頭腦 nghĩa là gì
mō bu zháo tóu nǎoHán Việt: MÒ BẤT TRỨ ĐẦU NÃO
không thể hiểu nổi vấn đề
Nghĩa
mō bu zháo tóu nǎoHán Việt: MÒ BẤT TRỨ ĐẦU NÃO
- không thể hiểu nổi vấn đề
- bối rối
Tiếng Anh: to be unable to make any sense of the matter; to be at a loss
Chữ thành phần
- 摸mō · Hán Việt: mòto caress, to stroke, to gently touch13 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →