Từ điển › 摸八圈摸八圈 nghĩa là gìmō bā quānHán Việt: MÒ BÁT KHUYÊNchơi mạt chượcNghĩa mō bā quānHán Việt: MÒ BÁT KHUYÊNchơi mạt chượcTiếng Anh: to play mahjongChữ thành phần摸mō · Hán Việt: mòto caress, to stroke, to gently touch13 nét · Xem thứ tự nét →八bā · Hán Việt: báteight; all around, all sides2 nét · Xem thứ tự nét →圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →