Từ điển › 摸彩摸彩 nghĩa là gìmō cǎiHán Việt: MÒ THÁIrút thămNghĩa mō cǎiHán Việt: MÒ THÁIrút thămxổ sốbốc thăm trúng thưởngTiếng Anh: to draw lots; raffle; lotteryChữ thành phần摸mō · Hán Việt: mòto caress, to stroke, to gently touch13 nét · Xem thứ tự nét →彩cǎi · Hán Việt: tháicolor, hue; prize; brilliant; variegated11 nét · Xem thứ tự nét →