Từ điển › 摸排摸排 nghĩa là gìmō páiHán Việt: MÒ BÀItìm kiếm kỹ lưỡngNghĩa mō páiHán Việt: MÒ BÀItìm kiếm kỹ lưỡngTiếng Anh: thorough searchChữ thành phần摸mō · Hán Việt: mòto caress, to stroke, to gently touch13 nét · Xem thứ tự nét →排pái · Hán Việt: bàirow, rank, file; to eliminate, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →