Từ điển › 摸清摸清 nghĩa là gìmō qīngHán Việt: MÒ THANHtìm raNghĩa mō qīngHán Việt: MÒ THANHtìm rahiểu rõxác địnhTiếng Anh: to suss out; to figure out; to ascertainChữ thành phần摸mō · Hán Việt: mòto caress, to stroke, to gently touch13 nét · Xem thứ tự nét →清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →